Root word là gì? Tìm hiểu phương pháp học từ vựng qua gốc từ

  • 1155 lượt xem
  • 25/10/2021

Trong bài viết 6 Phương pháp học từ vựng IELTS, KTDC có nhắc đến một trong những phương pháp học từ vựng hiệu quả đó chính là tìm hiểu về Root word. Trong bài viết này, KTDC sẽ giới thiệu chi tiết hơn về phương pháp này giúp bạn tìm hiểu sâu hơn để có thể dễ dàng áp dụng trong việc học. Đây là một trong những phương pháp được rất nhiều chuyên gia ngôn ngữ khuyên người học sử dụng.

Xem thêm:

Root word (Gốc từ) là một từ hoặc một thành phần của từ được sử dụng để hình thành những từ mới thông qua việc thêm các tiền tố(Prefix) hoặc hậu tố(Suffix). Các Root word có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, tiếng La Mã, tiếng La Tinh hoặc tiếng Đức… Những từ này rất dễ nhận thấy và chỉ cần thêm một chút chăm chỉ để làm quen bạn sẽ tự tin hơn khi ‘đối mặt’ với những từng vựng IELTS nâng cao.

1. Lợi ích của việc học Root word

Ngữ âm cho bạn biết các từ được phát âm như thế nào, nhưng nó không giúp ích nhiều trong việc hiểu một từ. Việc học từ vựng bằng cách đọc và ghi chép lại nhiều lần sẽ không mang đến kết quả. Vì vậy, học từ vựng bằng cách đào sâu tìm hiểu nguồn gốc từ sẽ giúp bạn hiểu và nhớ lâu hơn những từ vựng mới.

Phương pháp học từ vựng qua Gốc từ  hay còn gọi “Giải mã từ”, là cách bạn chia một từ hoàn thiện thành các phần nhỏ có ý nghĩa. Từ đó, bạn có thể áp dụng để đoán và hiểu nghĩa của những từ mới được cấu thành từ những thành phần đã biết.

Phướng pháp này đặc biệt hữu dụng khi làm bài thi Reading.

Để có thể đọc hiểu và làm tốt bài thi IELTS Reading, bạn cần tiếp cận từ vựng một cách chuyên sâu hơn. Kiến thức về Gốc từ đi cùng với kỹ năng đoán nghĩa sẽ là một lợi thế lớn để dành band cao khi làm bài thi. Ngoài ra, việc hiểu biết này còn giúp bạn nhớ family word nhanh hơn.

Bài IELTS Reading sẽ rất khó nếu như bạn không hiểu được câu hỏi và không có đủ vốn từ để nhận ra sự liên quan giữa từ khóa trong câu hỏi và từ khóa ‘được giấu’ trong câu trả lời trên các đoạn văn. Lúc này, bạn hầu như không tìm được câu trả lời hoặc sẽ thấy câu ‘trả lời’ ở mọi nơi – hay còn gọi là thành phần gây nhiễu. Đó là lúc Gốc từ trở thành vị cứu tinh cho bạn.

Khi nhận biết được gốc từ bạn sẽ nắm được ý nghĩa cả từ vựng và trên hết là dựa vào gốc bạn sẽ loại trừ được đâu là câu trả lời thật sự và đâu là câu gây nhiễu. Bằng kỹ năng paraphrase câu hỏi và so sánh gốc từ cùng từ vựng, band điểm Reading của bạn chắc chắn sẽ cải thiện rất đáng kể.

2. Cách nhận biết gốc (Root)

Từ gốc là nơi nắm ý nghĩa chính của một từ vựng. Có hai loại gốc: loại có thể đứng một mình (base) và loại không thể đứng một mình (root). “Base” khi đứng một mình vẫn có nghĩa và có thể sử dụng. Ngược lại, “root” phải đi kèm với hậu tố hoặc tiền tố mới có thể sử dụng.

Ví dụ:

  • Base: friend –> friendly
  • Root: mal –> malfunction

Đôi khi một ý nghĩa sẽ có nhiều gốc và một gốc sẽ có nhiều ý nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, nếu cẩn thận ghi chép và chăm chỉ ôn lại nhiều lần, bạn sẽ nắm ý nghĩa nhanh chóng. Vì gốc, tiền tố và hậu tố thường là các tổ hợp rất nhỏ, dễ nhớ.

Lưu ý: Gốc từ có thể đứng ở đầu, cuối hoặc giữa từ vựng.

Ví dụ:

  • Act – to move or do: actor, acting, reenact
  • Arbor – tree: arboreal, arboretum, arborist
  • Crypt – to hide: apocryphal, cryptic, cryptography
  • Ego – I, about myself: egotist, egocentric, egomaniac
  • Form – shape: conform, formulate, reform
  • Legal – related to the law: illegal, legalities, paralegal
  • Meter – measure: kilometer, millimeter, pedometer
  • Norm – typical: abnormal, normality, paranormal

Bạn có thể tạo nên một từ mới bằng cách thêm tiền tố và hậu tố vào gốc từ.

Ví dụ:

‘Comfort’ là một gốc. Thêm tiền tố ‘dis’ và hậu tố ‘able’ sẽ tạo nên từ ‘discomfort’ hoặc ‘comfortable’.

3. Cách nhận biết tiền tố (Prefix)

Tiền tố kết hợp với gốc từ làm đa dạng và giúp ý nghĩa từ vựng được đầy đủ hơn, nhưng bản thân nó không phải là từ có nghĩa. Tiền tố chỉ xuất hiện ở đầu các từ vựng và bổ sung cho từ vựng đó một ý nghĩa riêng biệt.

Ví dụ: anti: go against, auto: self driven.

  • Anti-, ant-: antisocial, antiseptic, antithesis, antibody, antichrist
  • Auto-: automobile, automatic, autograph, autonomous

4. Cách nhận biết hậu tố (Suffix)

Hậu tố thường là phần đuôi của một từ và mang ý nghĩa ngữ pháp và loại của từ đó (noun, adjective, adverb).

Ví dụ: helpful, careful, musician, singer.

  • -Ed: walk + ed = walked
  • -Ing: say + ing = saying
  • -Er: tall + er = taller
  • -Tion: educate + tion = education
  • -Sion: divide + sion = division
  • -Cian: music + cian = musician

4. Luyện tập tìm gốc từ

Để củng cố kiến thức trên, bạn hãy thử sức với bài tập đố vui sau đây. Bạn có thể sử dụng từ điển Anh – Anh Oxford Dictionary hoặc Merriam-Webster để dò ý nghĩa gốc từ và điền vào những phần thiếu.

Root/Prefix/Suffix Nghĩa Từ vựng hoàn chỉnh
có chứa Root/Prefix/Suffix
bene good
chrono
bio
cracy government, rule
gress progress, regress
geo
audi, audio
dict, dic diction, dictate
sign
duct to lead
log or logos
anim life, mind, spirit
ante antecedent
anti against, opposite
cide genocide, patricide

Đối với series học Root word – Gốc từ này, bạn nên chuẩn bị một quyển notebook và ghi chép cẩn thận như một quyển ‘Code Book’ để tiện ôn bài lại nhiều lần .

KTDC IELTS Team