Fraud Blocker

Collocation là gì? Phân loại và tổng hợp các Collocation thường dùng trong IELTS

Trong quá trình luyện thi IELTS, nhiều thí sinh có vốn từ vựng khá tốt nhưng vẫn không đạt điểm cao vì sử dụng từ thiếu tự nhiên. Đây chính là lúc Collocation trở nên quan trọng. Việc nắm vững collocation giúp bài viết và bài nói trở nên trôi chảy, học thuật và giống người bản xứ hơn, đồng thời cải thiện rõ rệt tiêu chí Lexical Resource. Vậy Collocation là gì? Có những loại nào? Bài viết dưới đây tổng hợp các Collocation thường dùng trong IELTS bạn có thể tham khảo và áp dụng.

1. Collocations là gì?

Theo Cambridge Dictionary, “collocation” là “a word or phrase that is often used with another word or phrase, in a way that sounds correct to people who have spoken the language all their lives.” Nghĩa là những từ thường đi cùng nhau một cách tự nhiên đối với người bản ngữ.

Ví dụ, người ta nói “make a mistake” thay vì “do a mistake”, hoặc “heavy rain” thay vì “strong rain”. Đây không chỉ là vấn đề ngữ pháp, mà là thói quen sử dụng ngôn ngữ. Trong IELTS, việc dùng đúng Collocation trong IELTS giúp bài viết và bài nói trở nên tự nhiên, học thuật hơn, từ đó cải thiện rõ rệt tiêu chí Lexical Resource và tăng cơ hội đạt band 6.5+.

Vì sao Collocation quan trọng trong IELTS?

Việc nắm vững Collocation thường dùng trong IELTS giúp thí sinh sử dụng từ vựng chính xác và đúng ngữ cảnh hơn trong phòng thi, tránh lỗi kết hợp từ thiếu tự nhiên. Khi áp dụng collocation linh hoạt, bài nói và bài viết sẽ trở nên trôi chảy, học thuật và gần với cách diễn đạt của người bản ngữ, từ đó cải thiện rõ rệt tiêu chí Lexical Resource. Đồng thời, học collocation theo cụm còn giúp bạn mở rộng vốn từ một cách hệ thống, hỗ trợ paraphrase hiệu quả trong IELTS Writing và tăng khả năng triển khai ý tưởng mạch lạc hơn.

2. Phân loại Collocations- các dạng thông dụng trong IELTS

Để hiểu rõ hơn về cách áp dụng Collocation thường dùng trong IELTS, dưới đây là phần phân loại các dạng collocation thông dụng nhất giúp bạn ghi nhớ có hệ thống và sử dụng chính xác trong bài thi.

Cấu trúc Collocation Ví dụ tiếng Anh Giải thích ngắn gọn
Adjective + Noun (tính từ + danh từ) severe pressure “Áp lực lớn” dùng severe chứ không dùng big. Thường dùng trong Writing để mô tả vấn đề nghiêm trọng.
heavy rain “Mưa nặng hạt” là heavy rain, không phải strong rain. Đây là cách nói tự nhiên của người bản ngữ.
major concern “Mối quan ngại lớn”, thường dùng trong bài luận khi phân tích vấn đề xã hội.
Adverb + Adjective (trạng từ + tính từ) utterly shocked “Cực kỳ sốc”, dùng utterly để nhấn mạnh cảm xúc mạnh.
completely satisfied “Hoàn toàn hài lòng”, dùng để diễn đạt mức độ trọn vẹn.
highly beneficial “Rất có lợi”, thường dùng trong Writing Task 2.
Verb + Noun (động từ + danh từ) make a mistake “Phạm sai lầm”, không dùng do a mistake.
conduct research “Tiến hành nghiên cứu”, collocation học thuật rất phổ biến trong IELTS.
raise awareness “Nâng cao nhận thức”, thường dùng trong chủ đề xã hội & môi trường.
Noun + Noun (danh từ + danh từ) government policy “Chính sách chính phủ”, xuất hiện nhiều trong Task 2.
climate change “Biến đổi khí hậu”, cụm quen thuộc trong chủ đề Environment.
career prospects “Triển vọng nghề nghiệp”, thường dùng trong chủ đề Work & Education.
Verb + Adverb (động từ + trạng từ) strongly agree “Hoàn toàn đồng ý”, dùng nhiều trong Speaking Part 3.
firmly believe “Tin chắc rằng”, giúp câu trả lời tự nhiên và thuyết phục hơn.
highly recommend “Rất khuyến khích”, dùng khi đưa lời khuyên.

3. Tổng hợp các Collocation thường dùng trong IELTS

Sau khi hiểu rõ khái niệm và cách phân loại, bước tiếp theo là ghi nhớ và thực hành các Collocation thường dùng trong IELTS theo nhóm động từ phổ biến. Trong đề thi thực tế, các động từ như have, do, make, take, come xuất hiện với tần suất rất cao. Tuy nhiên, không phải danh từ nào cũng có thể kết hợp tùy ý với những động từ này. Dưới đây là tổng hợp các collocation thường dùng trong IELTS giúp bạn hiểu hơn về Collocation và dễ áp dụng vào Writing và Speaking.

Collocation với Have

Động từ have thường được dùng khi nói về trải nghiệm, hoạt động thường ngày hoặc trạng thái.

Collocation Nghĩa Ví dụ
have a good time có khoảng thời gian vui vẻ I had a good time during my last vacation.
have a problem gặp vấn đề Many students have problems with time management.
have a chance có cơ hội Young people should have a chance to study abroad.
have an impact on có ảnh hưởng đến Social media has a significant impact on teenagers.
have access to có quyền tiếp cận Students now have access to online learning platforms.

Collocation với Do

Collocation Nghĩa Ví dụ
do research làm nghiên cứu Scientists do research to find solutions to global issues.
do business kinh doanh Many companies do business internationally.
do exercise tập thể dục Doing regular exercise improves mental health.
do homework làm bài tập Children should do homework independently.
do harm gây hại Air pollution can do serious harm to human health.

Collocation với Make

Collocation Nghĩa Ví dụ
make a decision đưa ra quyết định Governments must make a decision quickly.
make progress đạt tiến bộ She has made significant progress in English.
make a mistake phạm sai lầm Everyone makes mistakes when learning a new language.
make an effort nỗ lực Students should make an effort to improve their skills.
make a contribution đóng góp Individuals can make a contribution to society.

Collocation với Take

Collocation Nghĩa Ví dụ
take responsibility chịu trách nhiệm People should take responsibility for their actions.
take action hành động Governments need to take action against pollution.
take advantage of tận dụng Students should take advantage of scholarships.
take part in tham gia Many teenagers take part in volunteer work.
take measures thực hiện biện pháp Authorities must take measures to reduce crime rates.

Collocation với Come

Collocation Nghĩa Ví dụ
come up with nghĩ ra She came up with an innovative idea.
come to an agreement đạt được thỏa thuận The two parties came to an agreement.
come into effect có hiệu lực The new law will come into effect next year.
come to a conclusion đi đến kết luận Researchers came to a surprising conclusion.
come across tình cờ gặp I came across an interesting article online.

4. Ứng dụng Collocation trong bài thi IELTS Writing Task 2

Trong IELTS Writing Task 2, việc sử dụng chính xác và linh hoạt Collocation thường dùng trong IELTS là yếu tố then chốt giúp nâng cao tiêu chí Lexical Resource và tạo ấn tượng học thuật với giám khảo. Dưới đây là bài mẫu minh họa cách collocation được vận dụng tự nhiên và xuyên suốt toàn bộ bài IELTS Writing Task 2:

Đề bài: The values that we learn from our parents and family have a greater influence on our future success than knowledge and skills we learn at school. To what extent do you agree or disagree?

While family values undoubtedly play a pivotal role in shaping individual character, I believe that the knowledge and skills acquired through formal education are equally, if not more, instrumental in determining future success. This essay will examine how both familial influences and academic learning contribute to personal achievement, though the latter may prove more decisive in contemporary society.

Family values serve as the cornerstone of personal development, instilling essential qualities such as integrity, perseverance, and empathy. Were it not for these foundational principles, individuals would struggle to navigate complex relationships. Moreover, the work ethic inherited from family members often determines whether one can sustain long-term success rather than merely achieve it. However, family values alone are insufficient in today’s rapidly evolving economy, which demands specific technical competencies and analytical thinking skills.

Conversely, formal education provides individuals with the necessary skills to adapt to changing circumstances and solve complex problems. Not only does schooling impart factual knowledge, but it also helps students develop critical thinking skills that enable them to excel in their chosen fields. Furthermore, educational qualifications often lead to career opportunities, regardless of one’s background. Modern society increasingly rewards practical skills and qualifications over character traits alone.

In conclusion, while family values form the foundation of success, education plays a more direct role in achieving professional success. Only through combining both influences can individuals maximize their potential and succeed in the long term.

(278 words- Wrote by former examiner- Teacher Tony G.)

>>Xem thêm: phân tích chi tiết bài mẫu IELTS Writing Task 2: The values that we learn from our parents and family

Luyện Collocation hiệu quả và được sửa lỗi chi tiết với KTDC AI Writing

Để ghi nhớ và sử dụng thành thạo Collocation thường dùng trong IELTS, người học không chỉ cần học thuộc mà quan trọng hơn là phải được sửa lỗi và phân tích chi tiết khi thực hành. Thay vì tự đoán xem mình dùng đã tự nhiên hay chưa, bạn có thể trực tiếp viết bài và nhận phản hồi ngay trên KTDC AI Writing. Hệ thống sẽ chỉ ra collocation chưa phù hợp, giải thích vì sao chưa tự nhiên và gợi ý cụm học thuật thay thế theo đúng ngữ cảnh. Nhờ đó, mỗi bài viết không chỉ được chấm điểm mà còn trở thành một buổi “chữa bài 1-1”, giúp bạn tiến bộ rõ rệt và tự tin hơn trước khi bước vào phòng thi.

>>Xem thêm: Hướng dẫn học IELTS Writing IELTS cùng KTDC AI

Tạm kết:

Collocation không đơn thuần là những cụm từ ghép lại với nhau, mà là yếu tố quyết định mức độ tự nhiên và học thuật trong bài thi IELTS. Việc sử dụng chính xác và linh hoạt các Collocation sẽ giúp bạn cải thiện rõ rệt tiêu chí Lexical Resource, đồng thời nâng cao chất lượng lập luận trong Writing và sự trôi chảy trong Speaking. Hy vọng bảng tổng hợp Collocation thường dùng trong IELTS trên giúp bạn ứng dụng collocation hiệu quả hơn và từng bước nâng band điểm IELTS một cách bền vững.

Ngoài ra, bạn có thể truy cập các khóa Luyện thi IELTS để được hướng dẫn chi tiết hơn về cách học và ứng dụng collocation một cách bài bản, có hệ thống và phù hợp với từng band điểm mục tiêu.

Review KTDC
|
Test trình độ miễn phí
|
Tại sao chọn KTDC?