Fraud Blocker

Giải chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 4 Listening Part 4: Chembe Bird Sanctuary

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân tích chi tiết đề IELTS Cambridge 20 Test 4 Listening Part 4 với phần giải thích từng câu hỏi, các bẫy thường gặp và chiến lược làm bài hiệu quả. Đây là tài liệu được biên soạn bởi Cambridge – đơn vị ra đề chính thức của kỳ thi IELTS, nên độ sát với đề thi thật là cực kỳ cao.

Làm bài thi miễn phí tại KTDC AI

Trước khi đọc phần giải chi tiết bên dưới, bạn nên thử sức làm bài thi trực tiếp tại KTDC AI để có trải nghiệm học tập tốt nhất:

🎯 Lợi ích khi làm bài thi tại KTDC AI:

  • Làm quen với giao diện thi máy tính – Mô phỏng chính xác format thi IELTS trên máy tính, giúp bạn tự tin hơn trong phòng thi thật
  • Xem giải thích chi tiết cho từng đáp án – Mỗi câu hỏi đều có phần phân tích sâu, chỉ ra các bẫy gặp phải và tips riêng cho từng dạng câu hỏi
  • Full transcript dễ dàng xem các lỗi sai – Có thể xem transcript đầy đủ với highlight những phần quan trọng, giúp bạn hiểu rõ tại sao mình sai
  • Hỏi đáp với Bruce AI – Trợ lý AI thông minh sẽ giải đáp MỌI thắc mắc về bài thi IELTS, từ ngữ pháp, từ vựng đến chiến lược làm bài
  • Luyện tập không giới hạn – Làm đi làm lại để cải thiện kỹ năng, mỗi lần làm lại đều có thể học thêm điều mới
  • Theo dõi tiến trình học tập – Hệ thống tự động phân tích và cho bạn biết rõ điểm mạnh, điểm yếu của mình qua từng bài test

👉 Làm bài thi ngay tại KTDC AI để có trải nghiệm học tập tối ưu nhất!

Tổng quan về bài nghe

Chủ đề: Research in the area around Chembe Bird Sanctuary (Nghiên cứu ở khu vực quanh Khu bảo tồn chim Chembe)
Dạng bài: Note completion (Hoàn thành ghi chú)
Số câu hỏi: 10 câu (Questions 31-40)
Yêu cầu: Write ONE WORD ONLY for each answer

Đây là một bài giảng học thuật về vai trò của các loài chim săn mồi đối với cộng đồng địa phương xung quanh Khu bảo tồn chim Chembe ở Zambia, cũng như các mối đe dọa và giải pháp bảo vệ gà khỏi chim săn mồi.

A. Đáp án IELTS Cambridge 20 Test 4 Listening Part 4

Câu Đáp án Câu Đáp án
Câu 31 rats Câu 36 rain
Câu 32 snakes Câu 37 poison
Câu 33 tourism Câu 38 building
Câu 34 traffic Câu 39 dog
Câu 35 traffic Câu 40 combination

B. Giải thích chi tiết từng câu hỏi

Question 31 – Đáp án: rats

📌 Từ loại cần điền: Danh từ số nhiều
📌 Vị trí trong ghi chú: They destroy _____ and other rodents
📌 Transcript: “a lot of damage can be caused to farmers’ crops by rodents such as rats, which would consume the crops as they grow in the fields, as well as after harvesting if they weren’t hunted and killed by the birds”
⚠️ Bẫy: Double paraphrase – “destroy” ↔ “hunted and killed”; đảo thứ tự “rodents such as rats” ↔ “rats and other rodents”
💡 Giải thích: Chim săn mồi giúp tiêu diệt chuột và các loài gặm nhấm khác, bảo vệ mùa màng cho nông dân.

Question 32 – Đáp án: snakes

📌 Từ loại cần điền: Danh từ số nhiều
📌 Vị trí trong ghi chú: They help to prevent farmers from being bitten by _____
📌 Transcript: “a major danger to rural workers is snakes, whose bite may be dangerous or even fatal. And birds of prey have a major role in keeping their populations under control”
⚠️ Bẫy: Paraphrase logic – “prevent being bitten” được thể hiện qua “keeping populations under control”
💡 Giải thích: Chim săn mồi kiểm soát số lượng rắn, gián tiếp giảm nguy cơ nông dân bị rắn cắn.

Question 33 – Đáp án: tourism

📌 Từ loại cần điền: Danh từ không đếm được
📌 Vị trí trong ghi chú: They now support the economy by encouraging _____ in the area
📌 Transcript: “tourism has become an important source of revenue for them”
⚠️ Bẫy: Paraphrase phức tạp – “support the economy” ↔ “source of revenue”; “encouraging” ↔ “has become”
💡 Giải thích: Khu bảo tồn và các loài chim hiện đã trở thành nguồn thu nhập quan trọng từ du lịch cho cộng đồng.

Question 34 – Đáp án: traffic

📌 Từ loại cần điền: Danh từ không đếm được
📌 Vị trí trong ghi chú: The birds may be accidentally killed by _____ when they are hunting or sleeping
📌 Transcript: “Fatalities occur when birds alight on roads to catch and eat their prey and are hit by fast moving traffic”
⚠️ Bẫy: Paraphrase – “accidentally killed” ↔ “fatalities”; thêm thông tin về chim ngủ trên đường
💡 Giải thích: Chim săn mồi thường bị xe cộ đâm phải khi săn mồi hoặc ngủ trên đường.

Question 35 – Đáp án: rain

📌 Từ loại cần điền: Danh từ không đếm được
📌 Vị trí trong ghi chú: by electrocution from contact with power lines, especially at times when there are a lot of _____
📌 Transcript: “This is a particular danger in the heavy rain which can occur in the region”
⚠️ Bẫy: Paraphrase – “a lot of rain” ↔ “heavy rain”
💡 Giải thích: Nguy cơ bị điện giật từ đường dây điện cao thế tăng cao trong mùa mưa lớn.

Question 36 – Đáp án: poison

📌 Từ loại cần điền: Động từ nguyên thể
📌 Vị trí trong ghi chú: Local farmers may illegally shoot them or _____ them
📌 Transcript: “Or they may poison the birds, which again, is illegal”
⚠️ Bẫy: Không có bẫy – thông tin trực tiếp
💡 Giải thích: Nông dân có thể bắn hoặc đầu độc chim săn mồi để bảo vệ gà của họ, mặc dù việc này bất hợp pháp.

Question 37 – Đáp án: building

📌 Từ loại cần điền: Danh từ số ít
📌 Vị trí trong ghi chú: providing a _____ for chickens (expensive)
📌 Transcript: “to keep them safe from predators inside a building. But this would cost far too much”
⚠️ Bẫy: Kết nối “expensive” trong ghi chú với “cost far too much” trong audio
💡 Giải thích: Xây chuồng kín cho gà là giải pháp an toàn nhưng quá tốn kém.

Question 38 – Đáp án: dog

📌 Từ loại cần điền: Danh từ số ít
📌 Vị trí trong ghi chú: keeping a _____
📌 Transcript: “Most of the farmers had at least one dog and said this was a big help at scaring away the predators”
⚠️ Bẫy: Paraphrase – “frightening birds of prey” ↔ “scaring away predators”
💡 Giải thích: Nuôi chó là phương pháp phổ biến và hiệu quả để xua đuổi chim săn mồi.

Question 39– Đáp án: noise

📌 Từ loại cần điền: Danh từ không đếm được
📌 Vị trí trong ghi chú: making a _____ – e.g. with metal objects
📌 Transcript: “to hit pans with a metal spoon so that the resulting noise would succeed in driving away birds”
⚠️ Bẫy: Paraphrase – “metal objects” ↔ “pans with a metal spoon”
💡 Giải thích: Tạo tiếng ồn bằng cách đập vào xoong nồi với thìa kim loại để xua đuổi chim.

Question 40 – Đáp án: combination

📌 Từ loại cần điền: Danh từ số ít
📌 Vị trí trong ghi chú: A _____ of methods is usually most effective
📌 Transcript: “rather than just using one method, they were forced to use a combination for them to have any effect”
⚠️ Bẫy: Giải thích nguyên nhân – không có phương pháp nào hiệu quả 100%
💡 Giải thích: Kết hợp nhiều phương pháp khác nhau thường mang lại hiệu quả tốt nhất.

C. Tổng hợp từ vựng quan trọng

1. Từ vựng chủ đề động vật và môi trường

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa Synonyms
birds of prey /bɜːdz əv preɪ/ (n.) chim săn mồi predatory birds, raptors
predator /ˈpredətə(r)/ (n.) động vật săn mồi hunter, carnivore
rodent /ˈrəʊdnt/ (n.) loài gặm nhấm gnawer
sanctuary /ˈsæŋktʃuəri/ (n.) khu bảo tồn reserve, refuge
ecosystem /ˈiːkəʊsɪstəm/ (n.) hệ sinh thái environment, habitat
vegetation /ˌvedʒɪˈteɪʃn/ (n.) thảm thực vật plant life, flora
breeding season /ˈbriːdɪŋ ˈsiːzn/ (n.) mùa sinh sản mating season

2. Từ vựng về mối đe dọa và bảo vệ

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa Synonyms
fatality /fəˈtæləti/ (n.) cái chết death, casualty
electrocution /ɪˌlektrəˈkjuːʃn/ (n.) cái chết do điện giật electric shock
vulnerable /ˈvʌlnərəbl/ (adj.) dễ bị tổn thương exposed, defenseless
counterproductive /ˌkaʊntəprəˈdʌktɪv/ (adj.) phản tác dụng ineffective, harmful
threat /θret/ (n.) mối đe dọa danger, hazard
illegal /ɪˈliːɡl/ (adj.) bất hợp pháp unlawful, prohibited

3. Từ vựng về kinh tế và xã hội

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa Synonyms
revenue /ˈrevənjuː/ (n.) doanh thu income, earnings
small-scale /smɔːl skeɪl/ (adj.) quy mô nhỏ minor, limited
source of income /sɔːs əv ˈɪnkʌm/ (n.) nguồn thu nhập revenue source
economic terms /ˌiːkəˈnɒmɪk tɜːmz/ (n.) về mặt kinh tế financially

4. Cụm từ và collocations quan trọng

Cụm từ Nghĩa Ví dụ trong bài
pose a threat to gây mối đe dọa cho “farmers also pose a threat to these birds”
keep under control kiểm soát “keeping their populations under control”
alight on đáp xuống “birds alight on roads”
drive away xua đuổi “succeed in driving away birds”
rear chickens nuôi gà “farmers in the area also rear chickens”
scare away làm sợ hãi và xua đuổi “scaring away the predators”

D. Những điều cần lưu ý sau bài test

1. Các loại bẫy thường gặp trong Part 4

🔴 Paraphrase Trap (Bẫy diễn đạt khác):

  • Xuất hiện ở 9/10 câu trong bài này
  • IELTS Part 4 thường sử dụng paraphrase phức tạp và học thuật
  • Ví dụ: “prevent being bitten” → “keeping populations under control”

🔴 Logic Trap (Bẫy logic):

  • Yêu cầu hiểu mối quan hệ nhân quả
  • Ví dụ: Kiểm soát số lượng rắn → Giảm nguy cơ bị cắn

🔴 Academic Vocabulary Trap (Bẫy từ vựng học thuật):

  • Sử dụng từ vựng chuyên ngành như “electrocution”, “counterproductive”
  • Cần nắm vững từ vựng academic để hiểu nội dung

2. Chiến lược làm bài hiệu quả cho Part 4

Trước khi nghe:

  • Đọc kỹ tiêu đề để nắm chủ đề chính
  • Xác định cấu trúc logic của ghi chú
  • Dự đoán từ vựng academic có thể xuất hiện

Trong khi nghe:

  • Chú ý các signpost words như “however”, “another possibility”, “as a result”
  • Theo dõi sát logic và mối quan hệ nhân quả
  • Ghi chú nhanh bằng viết tắt cho từ vựng dài

Sau khi nghe:

  • Kiểm tra spelling cẩn thận
  • Đảm bảo logic của câu trả lời
  • Với Part 4, đặc biệt chú ý số ít/số nhiều

3. Lỗi thường gặp cần tránh

Không theo kịp tốc độ nói – Part 4 thường nói nhanh và dày đặc thông tin

Bỏ lỡ paraphrase phức tạp – Cần hiểu ý không chỉ nghe từ

Nhầm lẫn thông tin chi tiết – Nhiều con số, địa điểm, thời gian

Viết sai chính tả từ academic – Ảnh hưởng trực tiếp đến điểm

4. Tips đặc biệt cho Note Completion trong Part 4

💡 Cấu trúc phân cấp: Chú ý bullet points và sub-points để hiểu logic

💡 Từ khóa trong ngoặc: “(expensive)”, “(unhelpful)” là manh mối quan trọng

💡 Academic tone: Làm quen với cách diễn đạt học thuật formal

💡 Multiple perspectives: Part 4 thường trình bày nhiều góc nhìn về một vấn đề

5. Kỹ năng cần phát triển cho Part 4

🎯 Academic vocabulary: Học từ vựng chuyên ngành các lĩnh vực phổ biến

🎯 Note-taking speed: Luyện viết tắt hiệu quả cho lecture dài

🎯 Logical thinking: Theo dõi được mạch logic phức tạp

🎯 Concentration: Duy trì tập trung cao độ trong 4-5 phút

Kết luận

IELTS Cambridge 20 Test 4 Listening Part 4 là một bài listening academic điển hình với chủ đề sinh thái học. Bài này đòi hỏi khả năng:

  • Nắm bắt thông tin học thuật phức tạp
  • Hiểu được mối quan hệ nhân quả
  • Theo kịp tốc độ nói nhanh của lecture
  • Xử lý paraphrase ở mức độ cao

Để chinh phục Part 4 hiệu quả, bạn cần:

  1. Xây dựng vốn từ academic mạnh mẽ
  2. Luyện tập note-taking thường xuyên
  3. Phát triển tư duy logic để hiểu cấu trúc bài giảng
  4. Làm quen với nhiều chủ đề học thuật khác nhau

Hãy nhớ rằng Part 4 là phần khó nhất của IELTS Listening, nhưng với phương pháp luyện tập đúng đắn và kiên trì, bạn hoàn toàn có thể đạt điểm cao. Chúc bạn luyện tập hiệu quả và đạt được band điểm mong muốn!

🎯 Muốn xem phân tích chi tiết hơn cho từng câu hỏi với full transcript, highlight từ khóa và giải thích từng bẫy cụ thể? Truy cập ngay KTDC AI để có trải nghiệm học tập tương tác và hiệu quả nhất!


Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia KTDC – trung tâm luyện thi IELTS uy tín với phương pháp giảng dạy hiệu quả.

Series giải đề IELTS Cambridge 20 Test 4

>> Xem thêm: Giải chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 4 Listening Part 1

>> Xem thêm: Giải chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 4 Listening Part 2

>> Xem thêm: Giải chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 4 Listening Part 3

Review KTDC
|
Test trình độ miễn phí
|
Tại sao chọn KTDC?