Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân tích chi tiết đề IELTS Cambridge 20 Test 4 Listening Part 4 với phần giải thích từng câu hỏi, các bẫy thường gặp và chiến lược làm bài hiệu quả. Đây là tài liệu được biên soạn bởi Cambridge – đơn vị ra đề chính thức của kỳ thi IELTS, nên độ sát với đề thi thật là cực kỳ cao.
Trước khi đọc phần giải chi tiết bên dưới, bạn nên thử sức làm bài thi trực tiếp tại KTDC AI để có trải nghiệm học tập tốt nhất:
🎯 Lợi ích khi làm bài thi tại KTDC AI:
👉 Làm bài thi ngay tại KTDC AI để có trải nghiệm học tập tối ưu nhất!
Chủ đề: Research in the area around Chembe Bird Sanctuary (Nghiên cứu ở khu vực quanh Khu bảo tồn chim Chembe)
Dạng bài: Note completion (Hoàn thành ghi chú)
Số câu hỏi: 10 câu (Questions 31-40)
Yêu cầu: Write ONE WORD ONLY for each answer
Đây là một bài giảng học thuật về vai trò của các loài chim săn mồi đối với cộng đồng địa phương xung quanh Khu bảo tồn chim Chembe ở Zambia, cũng như các mối đe dọa và giải pháp bảo vệ gà khỏi chim săn mồi.
Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
---|---|---|---|
Câu 31 | rats | Câu 36 | rain |
Câu 32 | snakes | Câu 37 | poison |
Câu 33 | tourism | Câu 38 | building |
Câu 34 | traffic | Câu 39 | dog |
Câu 35 | traffic | Câu 40 | combination |
📌 Từ loại cần điền: Danh từ số nhiều
📌 Vị trí trong ghi chú: They destroy _____ and other rodents
📌 Transcript: “a lot of damage can be caused to farmers’ crops by rodents such as rats, which would consume the crops as they grow in the fields, as well as after harvesting if they weren’t hunted and killed by the birds”
⚠️ Bẫy: Double paraphrase – “destroy” ↔ “hunted and killed”; đảo thứ tự “rodents such as rats” ↔ “rats and other rodents”
💡 Giải thích: Chim săn mồi giúp tiêu diệt chuột và các loài gặm nhấm khác, bảo vệ mùa màng cho nông dân.
📌 Từ loại cần điền: Danh từ số nhiều
📌 Vị trí trong ghi chú: They help to prevent farmers from being bitten by _____
📌 Transcript: “a major danger to rural workers is snakes, whose bite may be dangerous or even fatal. And birds of prey have a major role in keeping their populations under control”
⚠️ Bẫy: Paraphrase logic – “prevent being bitten” được thể hiện qua “keeping populations under control”
💡 Giải thích: Chim săn mồi kiểm soát số lượng rắn, gián tiếp giảm nguy cơ nông dân bị rắn cắn.
📌 Từ loại cần điền: Danh từ không đếm được
📌 Vị trí trong ghi chú: They now support the economy by encouraging _____ in the area
📌 Transcript: “tourism has become an important source of revenue for them”
⚠️ Bẫy: Paraphrase phức tạp – “support the economy” ↔ “source of revenue”; “encouraging” ↔ “has become”
💡 Giải thích: Khu bảo tồn và các loài chim hiện đã trở thành nguồn thu nhập quan trọng từ du lịch cho cộng đồng.
📌 Từ loại cần điền: Danh từ không đếm được
📌 Vị trí trong ghi chú: The birds may be accidentally killed by _____ when they are hunting or sleeping
📌 Transcript: “Fatalities occur when birds alight on roads to catch and eat their prey and are hit by fast moving traffic”
⚠️ Bẫy: Paraphrase – “accidentally killed” ↔ “fatalities”; thêm thông tin về chim ngủ trên đường
💡 Giải thích: Chim săn mồi thường bị xe cộ đâm phải khi săn mồi hoặc ngủ trên đường.
📌 Từ loại cần điền: Danh từ không đếm được
📌 Vị trí trong ghi chú: by electrocution from contact with power lines, especially at times when there are a lot of _____
📌 Transcript: “This is a particular danger in the heavy rain which can occur in the region”
⚠️ Bẫy: Paraphrase – “a lot of rain” ↔ “heavy rain”
💡 Giải thích: Nguy cơ bị điện giật từ đường dây điện cao thế tăng cao trong mùa mưa lớn.
📌 Từ loại cần điền: Động từ nguyên thể
📌 Vị trí trong ghi chú: Local farmers may illegally shoot them or _____ them
📌 Transcript: “Or they may poison the birds, which again, is illegal”
⚠️ Bẫy: Không có bẫy – thông tin trực tiếp
💡 Giải thích: Nông dân có thể bắn hoặc đầu độc chim săn mồi để bảo vệ gà của họ, mặc dù việc này bất hợp pháp.
📌 Từ loại cần điền: Danh từ số ít
📌 Vị trí trong ghi chú: providing a _____ for chickens (expensive)
📌 Transcript: “to keep them safe from predators inside a building. But this would cost far too much”
⚠️ Bẫy: Kết nối “expensive” trong ghi chú với “cost far too much” trong audio
💡 Giải thích: Xây chuồng kín cho gà là giải pháp an toàn nhưng quá tốn kém.
📌 Từ loại cần điền: Danh từ số ít
📌 Vị trí trong ghi chú: keeping a _____
📌 Transcript: “Most of the farmers had at least one dog and said this was a big help at scaring away the predators”
⚠️ Bẫy: Paraphrase – “frightening birds of prey” ↔ “scaring away predators”
💡 Giải thích: Nuôi chó là phương pháp phổ biến và hiệu quả để xua đuổi chim săn mồi.
📌 Từ loại cần điền: Danh từ không đếm được
📌 Vị trí trong ghi chú: making a _____ – e.g. with metal objects
📌 Transcript: “to hit pans with a metal spoon so that the resulting noise would succeed in driving away birds”
⚠️ Bẫy: Paraphrase – “metal objects” ↔ “pans with a metal spoon”
💡 Giải thích: Tạo tiếng ồn bằng cách đập vào xoong nồi với thìa kim loại để xua đuổi chim.
📌 Từ loại cần điền: Danh từ số ít
📌 Vị trí trong ghi chú: A _____ of methods is usually most effective
📌 Transcript: “rather than just using one method, they were forced to use a combination for them to have any effect”
⚠️ Bẫy: Giải thích nguyên nhân – không có phương pháp nào hiệu quả 100%
💡 Giải thích: Kết hợp nhiều phương pháp khác nhau thường mang lại hiệu quả tốt nhất.
Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa | Synonyms |
---|---|---|---|---|
birds of prey | /bɜːdz əv preɪ/ | (n.) | chim săn mồi | predatory birds, raptors |
predator | /ˈpredətə(r)/ | (n.) | động vật săn mồi | hunter, carnivore |
rodent | /ˈrəʊdnt/ | (n.) | loài gặm nhấm | gnawer |
sanctuary | /ˈsæŋktʃuəri/ | (n.) | khu bảo tồn | reserve, refuge |
ecosystem | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | (n.) | hệ sinh thái | environment, habitat |
vegetation | /ˌvedʒɪˈteɪʃn/ | (n.) | thảm thực vật | plant life, flora |
breeding season | /ˈbriːdɪŋ ˈsiːzn/ | (n.) | mùa sinh sản | mating season |
Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa | Synonyms |
---|---|---|---|---|
fatality | /fəˈtæləti/ | (n.) | cái chết | death, casualty |
electrocution | /ɪˌlektrəˈkjuːʃn/ | (n.) | cái chết do điện giật | electric shock |
vulnerable | /ˈvʌlnərəbl/ | (adj.) | dễ bị tổn thương | exposed, defenseless |
counterproductive | /ˌkaʊntəprəˈdʌktɪv/ | (adj.) | phản tác dụng | ineffective, harmful |
threat | /θret/ | (n.) | mối đe dọa | danger, hazard |
illegal | /ɪˈliːɡl/ | (adj.) | bất hợp pháp | unlawful, prohibited |
Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa | Synonyms |
---|---|---|---|---|
revenue | /ˈrevənjuː/ | (n.) | doanh thu | income, earnings |
small-scale | /smɔːl skeɪl/ | (adj.) | quy mô nhỏ | minor, limited |
source of income | /sɔːs əv ˈɪnkʌm/ | (n.) | nguồn thu nhập | revenue source |
economic terms | /ˌiːkəˈnɒmɪk tɜːmz/ | (n.) | về mặt kinh tế | financially |
Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ trong bài |
---|---|---|
pose a threat to | gây mối đe dọa cho | “farmers also pose a threat to these birds” |
keep under control | kiểm soát | “keeping their populations under control” |
alight on | đáp xuống | “birds alight on roads” |
drive away | xua đuổi | “succeed in driving away birds” |
rear chickens | nuôi gà | “farmers in the area also rear chickens” |
scare away | làm sợ hãi và xua đuổi | “scaring away the predators” |
🔴 Paraphrase Trap (Bẫy diễn đạt khác):
🔴 Logic Trap (Bẫy logic):
🔴 Academic Vocabulary Trap (Bẫy từ vựng học thuật):
✅ Trước khi nghe:
✅ Trong khi nghe:
✅ Sau khi nghe:
❌ Không theo kịp tốc độ nói – Part 4 thường nói nhanh và dày đặc thông tin
❌ Bỏ lỡ paraphrase phức tạp – Cần hiểu ý không chỉ nghe từ
❌ Nhầm lẫn thông tin chi tiết – Nhiều con số, địa điểm, thời gian
❌ Viết sai chính tả từ academic – Ảnh hưởng trực tiếp đến điểm
💡 Cấu trúc phân cấp: Chú ý bullet points và sub-points để hiểu logic
💡 Từ khóa trong ngoặc: “(expensive)”, “(unhelpful)” là manh mối quan trọng
💡 Academic tone: Làm quen với cách diễn đạt học thuật formal
💡 Multiple perspectives: Part 4 thường trình bày nhiều góc nhìn về một vấn đề
🎯 Academic vocabulary: Học từ vựng chuyên ngành các lĩnh vực phổ biến
🎯 Note-taking speed: Luyện viết tắt hiệu quả cho lecture dài
🎯 Logical thinking: Theo dõi được mạch logic phức tạp
🎯 Concentration: Duy trì tập trung cao độ trong 4-5 phút
IELTS Cambridge 20 Test 4 Listening Part 4 là một bài listening academic điển hình với chủ đề sinh thái học. Bài này đòi hỏi khả năng:
Để chinh phục Part 4 hiệu quả, bạn cần:
Hãy nhớ rằng Part 4 là phần khó nhất của IELTS Listening, nhưng với phương pháp luyện tập đúng đắn và kiên trì, bạn hoàn toàn có thể đạt điểm cao. Chúc bạn luyện tập hiệu quả và đạt được band điểm mong muốn!
🎯 Muốn xem phân tích chi tiết hơn cho từng câu hỏi với full transcript, highlight từ khóa và giải thích từng bẫy cụ thể? Truy cập ngay KTDC AI để có trải nghiệm học tập tương tác và hiệu quả nhất!
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia KTDC – trung tâm luyện thi IELTS uy tín với phương pháp giảng dạy hiệu quả.
>> Xem thêm: Giải chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 4 Listening Part 1
>> Xem thêm: Giải chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 4 Listening Part 2
>> Xem thêm: Giải chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 4 Listening Part 3
Nguồn: KTDC