Fraud Blocker

Giải chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 4 Listening Part 3: Teaching handwriting

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân tích chi tiết đề IELTS Cambridge 20 Test 4 Listening Part 3 với phần giải thích từng câu hỏi, các bẫy thường gặp và chiến lược làm bài hiệu quả. Đây là tài liệu được biên soạn bởi Cambridge – đơn vị ra đề chính thức của kỳ thi IELTS, nên độ sát với đề thi thật là cực kỳ cao.

Làm bài thi miễn phí tại KTDC AI

Trước khi đọc phần giải chi tiết bên dưới, bạn nên thử sức làm bài thi trực tiếp tại KTDC AI để có trải nghiệm học tập tốt nhất:

🎯 Lợi ích khi làm bài thi tại KTDC AI:

  • Làm quen với giao diện thi máy tính – Mô phỏng chính xác format thi IELTS trên máy tính, giúp bạn tự tin hơn trong phòng thi thật
  • Xem giải thích chi tiết cho từng đáp án – Mỗi câu hỏi đều có phần phân tích sâu, chỉ ra các bẫy gặp phải và tips riêng cho từng dạng câu hỏi
  • Full transcript dễ dàng xem các lỗi sai – Có thể xem transcript đầy đủ với highlight những phần quan trọng, giúp bạn hiểu rõ tại sao mình sai
  • Hỏi đáp với Bruce AI – Trợ lý AI thông minh sẽ giải đáp MỌI thắc mắc về bài thi IELTS, từ ngữ pháp, từ vựng đến chiến lược làm bài
  • Luyện tập không giới hạn – Làm đi làm lại để cải thiện kỹ năng, mỗi lần làm lại đều có thể học thêm điều mới
  • Theo dõi tiến trình học tập – Hệ thống tự động phân tích và cho bạn biết rõ điểm mạnh, điểm yếu của mình qua từng bài test

👉 Làm bài thi ngay tại KTDC AI để có trải nghiệm học tập tối ưu nhất!

Tổng quan về bài nghe

Chủ đề: Teaching handwriting (Giảng dạy kỹ năng viết tay)
Dạng bài:

  • Questions 21-24: Multiple choice multiple (Chọn 2 đáp án)
  • Questions 25-30: Multiple choice single (Chọn 1 đáp án)
    Số câu hỏi: 10 câu (Questions 21-30)
    Bối cảnh: Cuộc thảo luận giữa hai sinh viên về lợi ích của việc học viết tay, các thách thức cho trẻ em mắc dyspraxia và dyslexia, và tương lai của kỹ năng viết tay.

A. Đáp án IELTS Cambridge 20 Test 4 Listening Part 3

Câu Đáp án
Câu 21-22 improved concentration & improved spatial awareness
Câu 23-24 not spacing letters correctly & applying too much pressure when writing
Câu 25 Children react more positively if they make a mistake
Câu 26 cursive writing disadvantages a certain group of children
Câu 27 There is evidence to suggest grades are affected by poor handwriting
Câu 28 Children will continue to learn to write by hand
Câu 29 spell and punctuate
Câu 30 regretful that they have lost the habit

B. Giải thích chi tiết từng câu hỏi

Questions 21-22 – Đáp án: improved concentration & improved spatial awareness

📌 Yêu cầu: Which TWO benefits for children of learning to write did both students find surprising?
📌 Transcript:

  • Student 1: “What’s less obvious is how it helps develop their concentration… That aspect of handwriting had never occurred to me before.”
  • Student 2: “Same here.”
  • Student 2: “I’d never associated spatial awareness with handwriting either.”
  • Student 1: “I thought that too.”

⚠️ Bẫy:

  • Distractor trap: Tất cả 5 lợi ích đều được nhắc đến (memory, concentration, imagination, spatial awareness, fine motor skills)
  • Both students trap: Cần CẢ HAI sinh viên đều bất ngờ, không chỉ một người

💡 Giải thích:

  • Improved concentration là đáp án đúng vì Student 1 nói “never occurred to me”, Student 2 đáp “Same here” → cả hai đều bất ngờ
  • Improved spatial awareness là đáp án đúng vì Student 2 nói “never associated”, Student 1 đáp “I thought that too” → cả hai đều bất ngờ

🚫 Phân tích các lựa chọn sai:

  • Improved memory: Student 2 nói “pretty obvious” → không bất ngờ
  • Improved imagination: Student 2 nói “I would have guessed” → không bất ngờ
  • Improved fine motor skills: Student 1 nói “as I’d always assumed” → không bất ngờ

Questions 23-24 – Đáp án: not spacing letters correctly & applying too much pressure when writing

📌 Yêu cầu: For children with dyspraxia, which TWO problems with handwriting do the students think are easiest to correct?
📌 Transcript:

  • “One quite simple thing you can do is to use grid paper so they write each letter in a box and that trains them to space the letters correctly.”
  • “I like the idea of using one of those pens that lights up if you press too hard. That seems like a really simple solution.”

⚠️ Bẫy:

  • All problems mentioned trap: Transcript đề cập 5 vấn đề nhưng chỉ 2 được mô tả là dễ sửa
  • Importance vs Ease trap: “more important” không có nghĩa là “easier to correct”

💡 Giải thích:

  • Not spacing letters correctly dễ sửa vì có giải pháp “quite simple” là dùng giấy kẻ ô
  • Applying too much pressure when writing dễ sửa với “really simple solution” là dùng bút phát sáng

🚫 Phân tích các lựa chọn sai:

  • Confusing letter shapes: “need so much more support” + “takes a lot of patience” → khó sửa
  • Writing very slowly: “I’m not sure there’s much you can do about” → không thể sửa dễ dàng
  • Not writing in a straight line: Không có giải pháp được đề xuất

Question 25 – Đáp án: Children react more positively if they make a mistake

📌 Yêu cầu: What does the woman say about using laptops to teach writing to children with dyslexia?
📌 Transcript:

  • Student 2: “Yeah, it’s not as frustrating for them. If they get things wrong on a keyboard, they can be more willing to have a go.”

⚠️ Bẫy:

  • Paraphrase trap: “willing to have a go” → “react more positively”
  • Negative evidence trap: “developing fluency isn’t any faster” phủ định một lựa chọn khác

💡 Giải thích:

  • “get things wrong” = “make a mistake”
  • “more willing to have a go” = “react more positively”
  • Laptop giúp trẻ không nản chí khi mắc lỗi

🚫 Phân tích các lựa chọn sai:

  • Children often lack motivation to learn that way: “willing to have a go” ≠ thiếu động lực
  • Children become fluent relatively quickly: “fluency isn’t any faster” → không nhanh hơn

Question 26 – Đáp án: cursive writing disadvantages a certain group of children

📌 Yêu cầu: When discussing whether to teach cursive or print writing, the woman thinks that…
📌 Transcript:

  • Student 2: “Well, in the past, cursive writing was certainly considered more stylish and educated, but not anymore. Teachers attitudes have changed because it’s been proved that cursive is more difficult to learn, especially for children with learning difficulties who find joining up letters really challenging.”

⚠️ Bẫy:

  • Past vs Present trap: “in the past” vs “but not anymore”
  • Opinion focus trap: Câu hỏi hỏi quan điểm HIỆN TẠI của người phụ nữ

💡 Giải thích:

  • “especially for children with learning difficulties” → “a certain group of children”
  • “more difficult to learn” + “really challenging” → “disadvantages”
  • Đây là quan điểm hiện tại (sau “but not anymore”)

Question 27 – Đáp án: There is evidence to suggest grades are affected by poor handwriting

📌 Yêu cầu: According to the students, what impact does poor handwriting have on exam performance?
📌 Transcript:

  • Student 1: “I was always worried that my poor handwriting affected my exam results, and now research shows that I was right to worry.”
  • Student 2: “Marks are definitely affected if examiners can’t read the script.”

⚠️ Bẫy: Agreement confirmation trap – Cần cả hai sinh viên đồng ý

💡 Giải thích:

  • “research shows” → “There is evidence”
  • “affected my exam results” + “Marks are definitely affected” → “grades are affected”
  • Cả hai đều khẳng định có ảnh hưởng

🚫 Phân tích các lựa chọn sai:

  • Neat handwriting is less important now than it used to be: Không có thông tin so sánh
  • Candidates write more slowly and produce shorter answers: Không được đề cập

Question 28 – Đáp án: Children will continue to learn to write by hand

📌 Yêu cầu: What prediction does the man make about the future of handwriting?
📌 Transcript:

  • Student 2 (man): “I can’t see that changing much… Teachers understand the value of handwriting. It’s a basic life skill.”

⚠️ Bẫy:

  • Technology distraction: Touch typing và digital devices chỉ là chi tiết phụ
  • Negation interpretation: “can’t see that changing” = sẽ giữ nguyên

💡 Giải thích:

  • “I can’t see that changing much” → vai trò viết tay không đổi
  • “basic life skill” → sẽ tiếp tục được dạy

🚫 Phân tích các lựa chọn sai:

  • Touch typing will be taught before writing by hand: “Touch typing still isn’t taught” ≠ sẽ được dạy trước
  • People will dislike handwriting on digital devices: Không có thông tin về việc không thích

Question 29 – Đáp án: spell and punctuate

📌 Yêu cầu: The woman is concerned that relying on digital devices has made it difficult for her to…
📌 Transcript:

  • Student 2: “But my mum is shocked by my awful spelling and the fact that my punctuation is really inconsistent.”
  • Student 1: “I think you can put that down to lack of practice.”

⚠️ Bẫy:

  • Misdirection trap: “note taking” và “historical documents” chỉ là ví dụ
  • Personal problem identification: Cần xác định vấn đề của NGƯỜI PHỤ NỮ

💡 Giải thích:

  • “my awful spelling” → khó với chính tả (spell)
  • “my punctuation is really inconsistent” → khó với dấu câu (punctuate)
  • Nguyên nhân: “lack of practice” do dùng thiết bị điện tử

🚫 Phân tích các lựa chọn sai:

  • take detailed notes: Có “lots of apps for that” → không phải vấn đề
  • read old documents: Cũng có apps hỗ trợ → không phải vấn đề

Question 30 – Đáp án: regretful that they have lost the habit

📌 Yêu cầu: How do the students feel about their own handwriting?
📌 Transcript:

  • Student 1: “Personally, I miss writing by hand… It’s a shame.”
  • Student 2: “I know. I feel the same way.”

⚠️ Bẫy:

  • Context confusion: “awful spelling” là mẹ Student 2 bị sốc, không phải họ xấu hổ
  • Emotion misidentification: Cần nhận diện đúng “miss” và “shame” = tiếc nuối

💡 Giải thích:

  • “I miss writing by hand” → nhớ tiếc
  • “It’s a shame” → đáng tiếc
  • “I feel the same way” → cả hai cùng cảm xúc tiếc nuối

🚫 Phân tích các lựa chọn sai:

  • concerned they are unable to write quickly: Không được đề cập
  • embarrassed by comments made about it: Mẹ sốc ≠ bản thân xấu hổ

C. Tổng hợp từ vựng quan trọng

1. Từ vựng về giáo dục và kỹ năng viết

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa Synonyms
handwriting /ˈhændraɪtɪŋ/ (n.) chữ viết tay penmanship, script
cursive /ˈkɜːsɪv/ (adj.) viết liền nét joined-up writing
print /prɪnt/ (n.) viết rời block letters
legibly /ˈledʒəbli/ (adv.) rõ ràng (có thể đọc được) clearly, readably
fluency /ˈfluːənsi/ (n.) sự lưu loát smoothness, ease
spatial awareness /ˈspeɪʃəl əˈweənəs/ (n.) nhận thức không gian spatial perception
fine motor skills /faɪn ˈməʊtə skɪlz/ (n.) kỹ năng vận động tinh dexterity
dyspraxia /dɪsˈpræksiə/ (n.) chứng khó phối hợp động tác motor disorder
dyslexia /dɪsˈleksiə/ (n.) chứng khó đọc reading disorder
grid paper /ɡrɪd ˈpeɪpə/ (n.) giấy kẻ ô graph paper

2. Cụm từ và cách diễn đạt quan trọng

Cụm từ Nghĩa Ví dụ trong bài
have a go thử làm điều gì “willing to have a go”
put that down to quy cho, cho là do “put that down to lack of practice”
less obvious ít rõ ràng hơn “What’s less obvious is…”
never occurred to me tôi chưa bao giờ nghĩ đến “had never occurred to me before”
basic life skill kỹ năng sống cơ bản “It’s a basic life skill”
it’s a shame thật đáng tiếc “It’s a shame”
same here tôi cũng vậy “Same here”

3. Từ chỉ mức độ và đánh giá

Từ vựng Nghĩa Ví dụ trong bài
challenging khó khăn “really challenging”
frustrating gây bực bội “not as frustrating”
inconsistent không nhất quán “really inconsistent”
awful tồi tệ “awful spelling”
simple đơn giản “simple solution”

D. Những điều cần lưu ý sau bài test

1. Các loại bẫy thường gặp trong Part 3

🔴 Distractor Trap (Bẫy gây nhiễu):

  • Xuất hiện ở hầu hết các câu
  • Tất cả lựa chọn được nhắc nhưng không phải tất cả đúng
  • Cách nhận biết: Nghe thái độ/đánh giá, không chỉ nghe từ khóa

🔴 Paraphrase Trap (Bẫy diễn đạt khác):

  • IELTS luôn thay đổi từ vựng giữa câu hỏi và transcript
  • Ví dụ: “willing to have a go” → “react more positively”
  • Cách đối phó: Học các cụm từ đồng nghĩa thường gặp

🔴 Past vs Present Trap (Bẫy thời gian):

  • Phân biệt quan điểm quá khứ và hiện tại
  • Dấu hiệu: “not anymore”, “have changed”, “used to”
  • Lưu ý: Câu hỏi thường hỏi quan điểm HIỆN TẠI

🔴 Agreement Requirement Trap (Bẫy yêu cầu đồng thuận):

  • “BOTH students” = cả hai phải có cùng phản ứng
  • Cần theo dõi phản hồi của người thứ hai
  • Dấu hiệu xác nhận: “Same here”, “I agree”, “I feel the same way”

2. Chiến lược làm bài hiệu quả

Kỹ năng tiên đoán:

  • Đọc câu hỏi và dự đoán nội dung sẽ nghe
  • Xác định từ khóa cần chú ý
  • Phân biệt yêu cầu: một người hay cả hai người

Kỹ năng ghi chú:

  • Sử dụng ký hiệu: ✓ (đồng ý), ✗ (không đồng ý), ? (không chắc)
  • Đánh dấu người nói: M (man), W (woman)
  • Ghi từ khóa cảm xúc và thái độ

Kỹ năng theo dõi:

  • Lập bảng theo dõi ý kiến từng người với Multiple Choice Multiple
  • Chờ xác nhận từ người thứ hai
  • Không vội kết luận khi nghe thông tin đầu tiên

3. Lỗi thường gặp cần tránh

Chọn đáp án vì được nhắc đến → Phải nghe thái độ và đánh giá

Nhầm lẫn người nói → Ghi rõ M/W khi take notes

Bỏ qua từ phủ định → Chú ý “not”, “hardly”, “never”

Kết luận vội vàng → Nghe hết cuộc hội thoại

Nhầm giữa ý kiến cá nhân và ý kiến chung → Phân biệt “I think” vs “We both think”

4. Tips đặc biệt cho Part 3

💡 Nhận diện giọng nói:

  • Xác định giọng nam/nữ ngay từ đầu
  • Ghi nhớ ai là Student 1, ai là Student 2
  • Chú ý khi câu hỏi chỉ định “the man” hoặc “the woman”

💡 Theo dõi sự tương tác:

  • Nghe cách họ phản hồi lẫn nhau
  • Chú ý các cụm: “I agree”, “Same here”, “That’s right”, “Absolutely”
  • Phân biệt đồng ý hoàn toàn vs đồng ý một phần

💡 Xử lý thông tin phức tạp:

  • Part 3 thường có nhiều ý kiến và quan điểm
  • Tập trung vào yêu cầu chính của câu hỏi
  • Không bị phân tâm bởi chi tiết phụ

Kết luận

IELTS Cambridge 20 Test 4 Listening Part 3 là một bài thi điển hình với chủ đề học thuật về giáo dục. Bài này đặc biệt khó vì:

  1. Yêu cầu theo dõi nhiều người nói – Phải phân biệt và ghi nhớ ý kiến của từng người
  2. Nhiều dạng bẫy phức tạp – Từ paraphrase đến past/present confusion
  3. Thông tin dày đặc – Nhiều lựa chọn được nhắc đến trong thời gian ngắn
  4. Yêu cầu hiểu sâu – Không chỉ nghe từ khóa mà phải hiểu thái độ và cảm xúc

Để thành công với Part 3, bạn cần:

  • Luyện tập thường xuyên với các bài academic discussion
  • Nâng cao vốn từ vựng về các chủ đề học thuật
  • Rèn luyện kỹ năng note-taking hiệu quả
  • Phát triển khả năng đa nhiệm – vừa nghe, vừa ghi, vừa phân tích

Hy vọng qua bài phân tích chi tiết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cách tiếp cận và chinh phục IELTS Listening Part 3. Chúc bạn luyện tập hiệu quả và đạt được band điểm mong muốn!

🎯 Muốn xem phân tích chi tiết hơn cho từng câu hỏi với full transcript, highlight từ khóa và giải thích từng bẫy cụ thể? Truy cập ngay KTDC AI để có trải nghiệm học tập tương tác và hiệu quả nhất!

Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia KTDC – trung tâm luyện thi IELTS uy tín với phương pháp giảng dạy hiệu quả.

Series giải đề IELTS Cambridge 20 Test 4

>> Xem thêm: Giải chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 4 Listening Part 1

>> Xem thêm: Giải chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 4 Listening Part 2

>> Xem thêm: Giải chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 4 Listening Part 3

>> Xem thêm: Giải chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 4 Listening Part 4

Review KTDC
|
Test trình độ miễn phí
|
Tại sao chọn KTDC?