Mục lục
Cùng KTDC tham khảo bài mẫu IELTS Writing Task 1 Process Band 8.0 được viết bởi Cựu Giám khảo IELTS – thầy Tony Giusti cho chủ đề The Process of Wool Production. Đây là dạng bài mô tả quy trình thường xuất hiện trong đề thi IELTS gần đây, giúp bạn hiểu cách triển khai ý tưởng, nắm bố cục hợp lý và chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi sắp tới nhé.
The diagram below shows how wool is processed for personal or industrial use. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Có 4 điểm cần kiểm tra:
The provided diagram illustrates the various stages in the manufacturing process of wool, from the sourcing of the raw material to the final production of consumer goods.
Overall, the process is a linear, man-made one, which commences with shearing the sheep and culminates in the creation of several products for personal or industrial use, including a recycled by-product.
In the initial stage, sheep are shorn to obtain raw wool. Subsequently, this wool undergoes a cleaning process in a large vat, after which it is moved to a drying machine. Once dried, the wool is fed into a separating machine. This particular stage has two outcomes: the primary product, tufts of wool, and a secondary product, string, which is then designated for recycling.
Following separation, the tufts of wool are placed into storage. The next step involves dyeing the tufts, before they are processed by a spinning machine to create balls of yarn. These balls of yarn then serve as the foundational material for two distinct final applications: knitting, for personal use, and the fabrication of larger items such as jackets and carpets for industrial or commercial sale.
(168 words- by teacher Tony G, former IELTS examiner)
1. Manufacturing (n.) – /ˌmæn.jəˈfæk.tʃər.ɪŋ/ – sản xuất (quy mô lớn)
Definition: The process of making goods on a large scale.
Example: “The city is a major center for electronics manufacturing.”
➡️ Giải thích: Thuộc nhóm từ học thuật, dùng nhiều trong Writing Task 1 khi mô tả quy trình hoặc ngành công nghiệp.
2. Linear (adj.) – /ˈlɪn.i.ər/ – tuyến tính, theo chuỗi bước liên tiếp
Definition: Progressing from one stage to another in a single series of steps.
Example: “The hiring process is linear, starting with an application and ending with an offer.”
➡️ Giải thích: Thường dùng để mô tả quy trình theo thứ tự rõ ràng, không có vòng lặp. Writing Task 1 Process rất hay dùng từ này.
3. Man-made (adj.) – /ˌmænˈmeɪd/ – nhân tạo, do con người tạo ra
Definition: Made by people, rather than occurring naturally.
Example: “The diagram shows a man-made process for water purification.”
➡️ Giải thích: Dùng để phân biệt quy trình tự nhiên và quy trình do con người thiết kế.
4. Commences (v.) – /kəˈmens/ – bắt đầu, khởi đầu
Definition: To begin or start.
Example: “The academic conference commences on Monday.”
➡️ Giải thích: Từ vựng C1, dùng trong văn viết để thay thế “begins/starts” giúp bài viết trang trọng hơn.
5. Culminates (v.) – /ˈkʌl.mɪ.neɪts/ – kết thúc, đạt đỉnh điểm
Definition: To reach the highest point or end with something.
Example: “The project culminated in a successful product launch.”
➡️ Giải thích: Rất hữu ích trong Writing Task 1 để mô tả bước cuối của quy trình.
6. By-product (n.) – /ˈbaɪˌprɒd.ʌkt/ – sản phẩm phụ
Definition: A secondary product made during manufacturing.
Example: “Molasses is a by-product of refining sugar.”
➡️ Giải thích: Dùng khi sơ đồ có sản phẩm chính và sản phẩm tạo ra “kèm theo”.
7. Subsequently (adv.) – /ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/ – sau đó, tiếp theo
Definition: Afterwards; after something has happened.
Example: “He was badly injured in the crash and subsequently died.”
➡️ Giải thích: Trạng từ liên kết ý cực mạnh trong Writing Task 1, thay cho “then/after that”.
8. Undergoes (v.) – /ˌʌn.dəˈɡəʊz/ – trải qua (quá trình, giai đoạn)
Definition: To experience or be subjected to something.
Example: “The material undergoes rigorous testing before it can be used.”
➡️ Giải thích: Dùng để mô tả vật liệu “trải qua” các bước trong quy trình. Văn phong học thuật.
9. Outcomes (n.) – /ˈaʊt.kʌmz/ – kết quả, đầu ra
Definition: Final results of a process or action.
Example: “The research study had two possible outcomes.”
➡️ Giải thích: Trong Task 1 Process, có thể dùng để mô tả đầu ra của quy trình.
10. Designated (v.) – /ˈdez.ɪɡ.neɪ.tɪd/ – được chỉ định, được phân bổ
Definition: Officially assigned to a purpose.
Example: “The old warehouse was designated for redevelopment.”
➡️ Giải thích: Dùng để mô tả khu vực/thiết bị “được dùng cho mục đích cụ thể”.
11. Foundational material (n. phrase) – /faʊnˈdeɪ.ʃən.əl məˈtɪə.ri.əl/ – vật liệu nền tảng, nguyên liệu chính
Definition: The basic substance used to create something.
Example: “Steel is the foundational material for modern skyscrapers.”
➡️ Giải thích: Thường dùng trong mô tả nguyên liệu đầu vào trong sơ đồ.
12. Fabrication (n.) – /ˌfæb.rɪˈkeɪ.ʃən/ – chế tạo, sản xuất (mang tính kỹ thuật)
Definition: The action or process of manufacturing or inventing something.
Example: “The fabrication of microchips is a highly complex process.”
➡️ Giải thích: Thuộc từ vựng C1, rất phù hợp khi mô tả quy trình sản xuất mang tính kỹ thuật.
1. “…which commences…” (Relative Clause – Mệnh đề quan hệ)
Giải thích: Đây là mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining), thêm thông tin phụ về “process” mà không thay đổi ý chính.
➡️ Cách viết giúp câu văn dài hơn, mạch lạc và học thuật hơn so với việc viết hai câu đơn.
2. “…are shorn” (Passive Voice – Câu bị động)
Giải thích: Dạng bị động thì hiện tại đơn – chuẩn dùng cho bài Process.
➡️ Tập trung vào đối tượng (wool) chứ không phải người thực hiện hành động.
3. “…undergoes…” (Present Simple – Thì hiện tại đơn)
Giải thích: Thì hiện tại đơn dùng để mô tả quy trình, bước lặp lại, sự thật hiển nhiên.
➡️ Bài Writing Task 1 Process gần như luôn dùng thì này.
4. “…after which it is moved…” (Adverbial Clause of Time + Passive)
Giải thích: Kết hợp mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian + bị động, tạo nên cách nối câu nâng cao thay thế “Then, it is moved.”
➡️ Giúp mạch văn mượt hơn, formal hơn và thể hiện band grammar cao.
5. “…which is then designated…” (Relative Clause + Passive)
Giải thích: Vừa dùng mệnh đề quan hệ, vừa dùng bị động, lại thêm trạng từ “then”.
➡️ Kết hợp 3 yếu tố giúp câu văn học thuật, súc tích và thể hiện kiểm soát cấu trúc phức tạp.
6. “…are placed…” (Passive Voice – Câu bị động)
Giải thích: Tiếp tục nhấn mạnh đối tượng (tufts of wool).
➡️ Trong mô tả quy trình, bị động là cách viết tự nhiên và chính xác nhất.
7. “…before they are processed…” (Subordinate Clause of Time + Passive)
Giải thích: Dùng mệnh đề phụ chỉ thời gian (before…) kết hợp bị động, thể hiện mối quan hệ giữa hai bước trong quy trình (dyeing → spinning).
➡️ Đây là dạng câu phức cho thấy khả năng liên kết ý tinh tế, rất quan trọng để đạt Band 7.0+ Grammar.
– Sử dụng đa dạng cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Bài báo cáo thể hiện sự thành thạo trong việc dùng thể bị động (are shorn, is moved), mệnh đề quan hệ (which commences…), và mệnh đề trạng ngữ/phụ thuộc (after which…, before they are…).
– Độ chính xác cao. Phần lớn câu không có lỗi. Dấu câu và ngữ pháp đều xuất sắc.
The diagram shows the steps for how wool is processed. This process shows how to make wool for people to use or for industry.
Overall, there are many steps in the wool processing. It starts from getting wool from sheep and ends with making products like jackets and yarn. It is a line process.
First, the sheep are sheared to get the wool. Then, this wool is cleaned in a tub. After cleaning, the wool is put in a drying machine. Next, a separating machine separates the wool. This makes tufts of wool and also string. The string is used for recycling.
After separating, the tuft of wool is stored. Then, it goes to dyeing. The dyeing machine makes the wool a different colour. After this, a spinning machine makes balls of yarn. These balls of yarn are used for two things. First is making jackets and carpets. Second is for knitting.
(151 words- by teacher Tony G, former IELTS examiner)
| Tiêu chí | Band 8.0+ | Band 6.0 |
|---|---|---|
| Task Achievement | Phát triển đầy đủ. Phần overview được trình bày tinh tế, xác định đây là một quy trình “linear, man-made” và “culminates” ở sản phẩm chính cùng một “by-product”. | Đề cập ở mức chấp nhận được. Có overview nhưng đơn giản (“many steps”, “a line process”). Chỉ liệt kê các bước mà không phân tích gì thêm. |
| Coherence & Cohesion | Mượt mà và tinh tế. Sử dụng đa dạng các công cụ liên kết ý như: “Subsequently”, “after which”, “Following separation…” giúp bài viết liền mạch hơn. | Rõ ràng nhưng mang tính máy móc. Dựa vào các từ nối lặp lại và đơn giản: “Then”, “Next”, “After this”. Mạch bài dễ đoán và thiếu sự linh hoạt. |
| Lexical Resource | Chính xác và tự nhiên. Sử dụng từ vựng mức C1/C2: “manufacturing”, “commences”, “culminates”, “fabrication”. | Đơn giản và lặp lại. Dùng từ vựng cơ bản: “shows”, “steps”, “making”. Phụ thuộc nhiều vào từ trong đề và lặp từ “machine” tới 4 lần. |
| Grammatical Range & Accuracy | Đa dạng và chính xác. Sử dụng linh hoạt cấu trúc phức tạp, đặc biệt là passive voice (“are shorn”, “is moved”) và relative clauses (“which commences…”). | Giới hạn và an toàn. Dựa vào câu đơn và câu ghép cơ bản. Có dùng bị động nhưng chưa linh hoạt, thiếu phạm vi cấu trúc phức tạp. |
Qua phần phân tích chi tiết bài mẫu IELTS Writing Task 1 Process này, hy vọng bạn có thể nhận thấy sự khác biệt giữa band 6.0 và band 8.0+ không chỉ đến từ việc dùng từ vựng nâng cao, mà còn từ cách triển khai ý tưởng, khả năng kiểm soát ngữ pháp phức tạp và sự tinh tế trong phong cách học thuật. Nếu bạn muốn được hướng dẫn bài bản và nhận chấm chữa trực tiếp 1:1 từ cựu giám khảo IELTS, các khóa học tại KTDC sẽ là lựa chọn lý tưởng. Nhờ phương pháp độc quyền KTDC Total Immersion, học viên có thể rút ngắn đến 40% thời gian luyện thi và tiến gần hơn đến mục tiêu band điểm của mình.
Bên cạnh đó, đừng quên trải nghiệm KTDC AI – nền tảng luyện thi IELTS hoàn toàn miễn phí cho cả 4 kỹ năng. Đặc biệt ở phần Writing, bạn có thể làm bài và nhận feedback chi tiết dựa trên đủ 4 tiêu chí chấm thi, kèm gợi ý phát triển ý tưởng, xây dựng dàn ý và chỉ ra cách cải thiện từng điểm cụ thể. Một người đồng hành thông minh, linh hoạt và luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn trên hành trình chinh phục IELTS!
>>Xem thêm: Tổng hợp đề thi IELTS Writing 2025 kèm bài mẫu- Cập nhật liên tục
>>Xem thêm: Hướng dẫn chi tiết từ A-Z cách luyện thi IELTS hiệu quả với KTDC AI