Fraud Blocker

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Process: The Production Cycle of Wool Products

Cùng KTDC tham khảo bài mẫu IELTS Writing Task 1 Process Band 8.0 được viết bởi Cựu Giám khảo IELTS – thầy Tony Giusti cho chủ đề The Process of Wool Production. Đây là dạng bài mô tả quy trình thường xuất hiện trong đề thi IELTS gần đây, giúp bạn hiểu cách triển khai ý tưởng, nắm bố cục hợp lý và chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi sắp tới nhé.

Đề bài:

The diagram below shows how wool is processed for personal or industrial use. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

1. Phân tích và triển khai bài mẫu Writing Task 1 Process

Minute 1: Hiểu đề bài

  • Đọc kỹ đề và xác định loại hình trực quan.
  • Có thể là graph/chart (biểu đồ, đồ thị – thể hiện sự thay đổi hoặc so sánh) hoặc process/map (quy trình, sơ đồ – thể hiện các giai đoạn hoặc sự thay đổi vị trí).
  • Áp dụng vào bài: Đây là một process diagram. Ngôn ngữ cần dùng sẽ là sequencing (ví dụ: “firstly”, “next”, “after which”) và passive voice (ví dụ: “the wool is cleaned”).

Minutes 2-3: Xác định bức tranh tổng quan

  • Tìm 2-3 đặc điểm chính để tóm tắt toàn bộ hình. Không dùng số liệu cụ thể lúc này.
  • Với Graphs/Charts: xác định xu hướng chính (ví dụ: overall increase)? Loại nào cao nhất/thấp nhất.
  • Với Processes/Maps: xác định điểm bắt đầu và kết thúc, số giai đoạn chính, và xem quy trình có tuyến tính (one-way) hay vòng lặp (a loop).
  • Áp dụng vào bài:
    • Đây là một quy trình nhiều giai đoạn, tuyến tính (một chiều).
    • Nó bắt đầu từ nguyên liệu thô (sheep) và kết thúc bằng sản phẩm hoàn chỉnh (jackets, yarn).
    • Có thêm một sản phẩm phụ (string) được tái chế.

Minutes 4-5: Nhóm chi tiết

  • Chia hợp lý thành 2 đoạn thân bài.
  • Với Graphs/Charts: nhóm theo thời gian (ví dụ: 1990-2000, 2001-2010) hoặc theo loại (quốc gia có kết quả cao vs thấp).
  • Với Processes/Maps: nhóm theo các “khối” logic của quy trình.
  • Áp dụng vào bài mẫu:
    • Body Paragraph 1: Các giai đoạn “raw material” (Shearing, Cleaning, Drying, Separating) và sản phẩm phụ tái chế.
    • Body Paragraph 2: Các giai đoạn “manufacturing” (Storage, Dyeing, Spinning) và sản phẩm cuối cùng.

Write the Report (Minutes 6-18)

  • Minutes 6-8: Viết Introduction (1-2 câu)
    • Diễn đạt lại đề, không chép nguyên văn.
    • Prompt: “The diagram shows how wool is processed…”
    • Paraphrase: “The provided diagram illustrates the various stages involved in the manufacturing of wool…”
  • Minutes 9-11: Viết Overview (1-2 câu)
    • Viết các điểm “big picture” đã xác định ở bước lập kế hoạch. Bắt đầu bằng “Overall,” hoặc “It is clear that…”
  • Minutes 12-18: Viết Body Paragraphs (2-3 câu mỗi đoạn)
    • Viết chi tiết theo nhóm đã chia.
    • Với Graphs/Charts: dùng số liệu cụ thể.
    • Với Processes: dùng ngôn ngữ tuần tự (following this, in the next stage).
    • Với Charts/Graphs: dùng ngôn ngữ so sánh (higher than, the most significant).

Review and Edit (Minutes 19-20)

Có 4 điểm cần kiểm tra:

  • Task Achievement: Có overview chưa? Đã bao quát hết đặc điểm chính chưa?
  • Coherence: Các đoạn có logic không? Có dùng từ nối chưa?
  • Vocabulary: Có dùng từ chính xác chưa (illustrates, commences, subsequently)?
  • Grammar: Có dùng đa dạng câu (simple, compound, complex)? Thì và mạo từ có đúng không? Với process, passive voice là chìa khóa.

2. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Process Band 8.0+

The provided diagram illustrates the various stages in the manufacturing process of wool, from the sourcing of the raw material to the final production of consumer goods.

Overall, the process is a linear, man-made one, which commences with shearing the sheep and culminates in the creation of several products for personal or industrial use, including a recycled by-product.

In the initial stage, sheep are shorn to obtain raw wool. Subsequently, this wool undergoes a cleaning process in a large vat, after which it is moved to a drying machine. Once dried, the wool is fed into a separating machine. This particular stage has two outcomes: the primary product, tufts of wool, and a secondary product, string, which is then designated for recycling.

Following separation, the tufts of wool are placed into storage. The next step involves dyeing the tufts, before they are processed by a spinning machine to create balls of yarn. These balls of yarn then serve as the foundational material for two distinct final applications: knitting, for personal use, and the fabrication of larger items such as jackets and carpets for industrial or commercial sale.

(168 words- by teacher Tony G, former IELTS examiner)

3. Từ vựng nâng cao sử dụng trong bài mẫu band 8.0+

1. Manufacturing (n.) – /ˌmæn.jəˈfæk.tʃər.ɪŋ/ – sản xuất (quy mô lớn)

Definition: The process of making goods on a large scale.
Example: “The city is a major center for electronics manufacturing.”
➡️ Giải thích: Thuộc nhóm từ học thuật, dùng nhiều trong Writing Task 1 khi mô tả quy trình hoặc ngành công nghiệp.

2. Linear (adj.) – /ˈlɪn.i.ər/ – tuyến tính, theo chuỗi bước liên tiếp

Definition: Progressing from one stage to another in a single series of steps.
Example: “The hiring process is linear, starting with an application and ending with an offer.”
➡️ Giải thích: Thường dùng để mô tả quy trình theo thứ tự rõ ràng, không có vòng lặp. Writing Task 1 Process rất hay dùng từ này.

3. Man-made (adj.) – /ˌmænˈmeɪd/ – nhân tạo, do con người tạo ra

Definition: Made by people, rather than occurring naturally.
Example: “The diagram shows a man-made process for water purification.”
➡️ Giải thích: Dùng để phân biệt quy trình tự nhiên và quy trình do con người thiết kế.

4. Commences (v.) – /kəˈmens/ – bắt đầu, khởi đầu

Definition: To begin or start.
Example: “The academic conference commences on Monday.”
➡️ Giải thích: Từ vựng C1, dùng trong văn viết để thay thế “begins/starts” giúp bài viết trang trọng hơn.

5. Culminates (v.) – /ˈkʌl.mɪ.neɪts/ – kết thúc, đạt đỉnh điểm

Definition: To reach the highest point or end with something.
Example: “The project culminated in a successful product launch.”
➡️ Giải thích: Rất hữu ích trong Writing Task 1 để mô tả bước cuối của quy trình.

6. By-product (n.) – /ˈbaɪˌprɒd.ʌkt/ – sản phẩm phụ

Definition: A secondary product made during manufacturing.
Example: “Molasses is a by-product of refining sugar.”
➡️ Giải thích: Dùng khi sơ đồ có sản phẩm chính và sản phẩm tạo ra “kèm theo”.

7. Subsequently (adv.) – /ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/ – sau đó, tiếp theo

Definition: Afterwards; after something has happened.
Example: “He was badly injured in the crash and subsequently died.”
➡️ Giải thích: Trạng từ liên kết ý cực mạnh trong Writing Task 1, thay cho “then/after that”.

8. Undergoes (v.) – /ˌʌn.dəˈɡəʊz/ – trải qua (quá trình, giai đoạn)

Definition: To experience or be subjected to something.
Example: “The material undergoes rigorous testing before it can be used.”
➡️ Giải thích: Dùng để mô tả vật liệu “trải qua” các bước trong quy trình. Văn phong học thuật.

9. Outcomes (n.) – /ˈaʊt.kʌmz/ – kết quả, đầu ra

Definition: Final results of a process or action.
Example: “The research study had two possible outcomes.”
➡️ Giải thích: Trong Task 1 Process, có thể dùng để mô tả đầu ra của quy trình.

10. Designated (v.) – /ˈdez.ɪɡ.neɪ.tɪd/ – được chỉ định, được phân bổ

Definition: Officially assigned to a purpose.
Example: “The old warehouse was designated for redevelopment.”
➡️ Giải thích: Dùng để mô tả khu vực/thiết bị “được dùng cho mục đích cụ thể”.

11. Foundational material (n. phrase) – /faʊnˈdeɪ.ʃən.əl məˈtɪə.ri.əl/ – vật liệu nền tảng, nguyên liệu chính

Definition: The basic substance used to create something.
Example: “Steel is the foundational material for modern skyscrapers.”
➡️ Giải thích: Thường dùng trong mô tả nguyên liệu đầu vào trong sơ đồ.

12. Fabrication (n.) – /ˌfæb.rɪˈkeɪ.ʃən/ – chế tạo, sản xuất (mang tính kỹ thuật)

Definition: The action or process of manufacturing or inventing something.
Example: “The fabrication of microchips is a highly complex process.”
➡️ Giải thích: Thuộc từ vựng C1, rất phù hợp khi mô tả quy trình sản xuất mang tính kỹ thuật.

4. Cấu trúc ngữ pháp phức tạp được sử dụng trong bài mẫu IELTS Writing Task 1 Process

1. “…which commences…” (Relative Clause – Mệnh đề quan hệ)

Giải thích: Đây là mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining), thêm thông tin phụ về “process” mà không thay đổi ý chính.
➡️ Cách viết giúp câu văn dài hơn, mạch lạc và học thuật hơn so với việc viết hai câu đơn.

2. “…are shorn” (Passive Voice – Câu bị động)

Giải thích: Dạng bị động thì hiện tại đơn – chuẩn dùng cho bài Process.
➡️ Tập trung vào đối tượng (wool) chứ không phải người thực hiện hành động.

3. “…undergoes…” (Present Simple – Thì hiện tại đơn)

Giải thích: Thì hiện tại đơn dùng để mô tả quy trình, bước lặp lại, sự thật hiển nhiên.
➡️ Bài Writing Task 1 Process gần như luôn dùng thì này.

4. “…after which it is moved…” (Adverbial Clause of Time + Passive)

Giải thích: Kết hợp mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian + bị động, tạo nên cách nối câu nâng cao thay thế “Then, it is moved.”
➡️ Giúp mạch văn mượt hơn, formal hơn và thể hiện band grammar cao.

5. “…which is then designated…” (Relative Clause + Passive)

Giải thích: Vừa dùng mệnh đề quan hệ, vừa dùng bị động, lại thêm trạng từ “then”.
➡️ Kết hợp 3 yếu tố giúp câu văn học thuật, súc tích và thể hiện kiểm soát cấu trúc phức tạp.

6. “…are placed…” (Passive Voice – Câu bị động)

Giải thích: Tiếp tục nhấn mạnh đối tượng (tufts of wool).
➡️ Trong mô tả quy trình, bị động là cách viết tự nhiên và chính xác nhất.

7. “…before they are processed…” (Subordinate Clause of Time + Passive)

Giải thích: Dùng mệnh đề phụ chỉ thời gian (before…) kết hợp bị động, thể hiện mối quan hệ giữa hai bước trong quy trình (dyeing → spinning).
➡️ Đây là dạng câu phức cho thấy khả năng liên kết ý tinh tế, rất quan trọng để đạt Band 7.0+ Grammar.

5. Bài Mẫu Writing Task 1 – Dạng Process: Phân Tích Tiêu Chí Band 8+

Task Achievement (TA): 8.0

  • Hoàn toàn đáp ứng tất cả các phần của đề bài. Tất cả các giai đoạn trong sơ đồ đều được mô tả rõ ràng.
  • Có phần tổng quan rõ ràng. Tổng quan xác định đúng các đặc điểm chính: đây là một quy trình tuyến tính, do con người tạo ra, bắt đầu từ nguyên liệu thô và kết thúc bằng sản phẩm hoàn chỉnh cùng một sản phẩm phụ.
  • Lựa chọn và nhấn mạnh các đặc điểm quan trọng. Bài báo cáo đã tách biệt thành công các giai đoạn “raw” khỏi các giai đoạn “production” và ghi chú rõ ràng hai kết quả cuối cùng cùng vòng lặp tái chế.

Coherence and Cohesion (CC): 8.0

  • Thông tin được sắp xếp hợp lý. Bài báo cáo đi theo sơ đồ một cách hoàn hảo từ đầu đến cuối.
  • Cách chia đoạn rất tốt. Có phần mở đầu, tổng quan, và hai đoạn thân bài riêng biệt, mỗi đoạn đều có chủ đề trung tâm rõ ràng.
  • Sử dụng đa dạng các từ nối và phương tiện liên kết. Bài báo cáo dùng cách sắp xếp tinh vi: “Subsequently”, “after which”, “Once dried”, “Following separation”, “before they are…”

Lexical Resource (LR): 8.0

  • Sử dụng vốn từ rộng và linh hoạt. Bài báo cáo dùng từ chính xác, ít phổ biến nhưng hiệu quả (ví dụ: manufacturing, culminates, commences, fabrication, designated).
  • Có sự kết hợp từ vững chắc. Các cụm như “raw material”, “consumer goods”, “by-product”, và “foundational material” được dùng tự nhiên.
  • Không có lỗi chính tả hay lỗi chọn từ.

Grammatical Range and Accuracy (GRA): 8.0

– Sử dụng đa dạng cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Bài báo cáo thể hiện sự thành thạo trong việc dùng thể bị động (are shorn, is moved), mệnh đề quan hệ (which commences…), và mệnh đề trạng ngữ/phụ thuộc (after which…, before they are…).
– Độ chính xác cao. Phần lớn câu không có lỗi. Dấu câu và ngữ pháp đều xuất sắc.

6. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Map Band 6.0

The diagram shows the steps for how wool is processed. This process shows how to make wool for people to use or for industry.

Overall, there are many steps in the wool processing. It starts from getting wool from sheep and ends with making products like jackets and yarn. It is a line process.

First, the sheep are sheared to get the wool. Then, this wool is cleaned in a tub. After cleaning, the wool is put in a drying machine. Next, a separating machine separates the wool. This makes tufts of wool and also string. The string is used for recycling.

After separating, the tuft of wool is stored. Then, it goes to dyeing. The dyeing machine makes the wool a different colour. After this, a spinning machine makes balls of yarn. These balls of yarn are used for two things. First is making jackets and carpets. Second is for knitting.

(151 words- by teacher Tony G, former IELTS examiner)

6.1 Phân tích bài mẫu band 6.0 dựa trên các tiêu chí chấm thi IELTS

Task Achievement (TA): 6.0

  • Bài viết đáp ứng tất cả các phần của đề. Nó bao quát toàn bộ quy trình từ đầu đến cuối, nên không bị coi là “inadequate”.
  • Có phần tổng quan. Tổng quan xác định đúng điểm bắt đầu và kết thúc, nhưng khá cơ bản (“many steps”, “a line process”). Nó bỏ sót chi tiết về sản phẩm phụ by-product.
  • Các đặc điểm chính được đề cập nhưng chưa được nhấn mạnh rõ. Bài viết liệt kê từng bước một mà không nhóm chúng lại hiệu quả như bài mẫu Band 8.

Coherence and Cohesion (CC): 6.0

  • Thông tin nhìn chung hợp lý. Bài viết dễ theo dõi.
  • Cách chia đoạn ở mức chấp nhận được. Có phần mở đầu, tổng quan và các đoạn thân bài riêng biệt.
  • Sử dụng các từ nối đơn giản, lặp lại nhiều lần. Bài viết dựa chủ yếu vào các từ nối cơ bản: “Then”, “After cleaning”, “Next”, “After this”. Đây là đặc trưng của bài Band 6.

Lexical Resource (LR): 6.0

  • Vốn từ vựng ở mức đủ dùng. Bài viết sử dụng các từ khóa từ sơ đồ (ví dụ: sheared, cleaning, dyeing, spinning).
  • Từ ngữ đơn giản và lặp lại. Bài viết dựa nhiều vào các từ đơn giản (shows, steps, make, get, put, used for) và lặp lại (ví dụ: “machine” được dùng 4 lần). Cách diễn đạt đôi khi còn gượng gạo (“a line process”).

Grammatical Range and Accuracy (GRA): 6.0

  • Sử dụng kết hợp câu đơn giản và câu phức. Chủ yếu là câu đơn giản (“First…”, “Then…”, “Next…”). Có thử dùng một số câu phức (“After cleaning, the wool is…”) nhưng thiếu sự đa dạng như bài Band 8.
  • Có một số lỗi nhỏ. Ví dụ: lỗi về mạo từ và sự hòa hợp chủ ngữ – động từ (“the tuft of wool is stored” → đúng phải là số nhiều: tufts). Tuy nhiên, những lỗi này không làm người đọc khó hiểu.

6.2 Bảng Phân tích so sánh giữa bài mẫu IELTS Writing Task 1 Process band  8.0+ và band 6.0

Tiêu chí Band 8.0+ Band 6.0
Task Achievement Phát triển đầy đủ. Phần overview được trình bày tinh tế, xác định đây là một quy trình “linear, man-made” và “culminates” ở sản phẩm chính cùng một “by-product”. Đề cập ở mức chấp nhận được. Có overview nhưng đơn giản (“many steps”, “a line process”). Chỉ liệt kê các bước mà không phân tích gì thêm.
Coherence & Cohesion Mượt mà và tinh tế. Sử dụng đa dạng các công cụ liên kết ý như: “Subsequently”, “after which”, “Following separation…” giúp bài viết liền mạch hơn. Rõ ràng nhưng mang tính máy móc. Dựa vào các từ nối lặp lại và đơn giản: “Then”, “Next”, “After this”. Mạch bài dễ đoán và thiếu sự linh hoạt.
Lexical Resource Chính xác và tự nhiên. Sử dụng từ vựng mức C1/C2: “manufacturing”, “commences”, “culminates”, “fabrication”. Đơn giản và lặp lại. Dùng từ vựng cơ bản: “shows”, “steps”, “making”. Phụ thuộc nhiều vào từ trong đề và lặp từ “machine” tới 4 lần.
Grammatical Range & Accuracy Đa dạng và chính xác. Sử dụng linh hoạt cấu trúc phức tạp, đặc biệt là passive voice (“are shorn”, “is moved”) và relative clauses (“which commences…”). Giới hạn và an toàn. Dựa vào câu đơn và câu ghép cơ bản. Có dùng bị động nhưng chưa linh hoạt, thiếu phạm vi cấu trúc phức tạp.

Tạm kết:

Qua phần phân tích chi tiết bài mẫu IELTS Writing Task 1 Process này, hy vọng bạn có thể nhận thấy sự khác biệt giữa band 6.0 và band 8.0+ không chỉ đến từ việc dùng từ vựng nâng cao, mà còn từ cách triển khai ý tưởng, khả năng kiểm soát ngữ pháp phức tạp và sự tinh tế trong phong cách học thuật. Nếu bạn muốn được hướng dẫn bài bản và nhận chấm chữa trực tiếp 1:1 từ cựu giám khảo IELTS, các khóa học tại KTDC sẽ là lựa chọn lý tưởng. Nhờ phương pháp độc quyền KTDC Total Immersion, học viên có thể rút ngắn đến 40% thời gian luyện thi và tiến gần hơn đến mục tiêu band điểm của mình.

Bên cạnh đó, đừng quên trải nghiệm KTDC AI – nền tảng luyện thi IELTS hoàn toàn miễn phí cho cả 4 kỹ năng. Đặc biệt ở phần Writing, bạn có thể làm bài và nhận feedback chi tiết dựa trên đủ 4 tiêu chí chấm thi, kèm gợi ý phát triển ý tưởng, xây dựng dàn ý và chỉ ra cách cải thiện từng điểm cụ thể. Một người đồng hành thông minh, linh hoạt và luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn trên hành trình chinh phục IELTS!

>>Xem thêm: Tổng hợp đề thi IELTS Writing 2025 kèm bài mẫu- Cập nhật liên tục

>>Xem thêm: Hướng dẫn chi tiết từ A-Z cách luyện thi IELTS hiệu quả với KTDC AI

Review KTDC
|
Test trình độ miễn phí
|
Tại sao chọn KTDC?